Lịch sử dân tộc Việt thế kỷ X, có Đỗ Cảnh Thạc hiện lên như một biểu tượng rực rỡ của lòng trung thành và tài năng quân sự. Không chỉ là một vị khai quốc công thần phò tá ba đời vua Ngô, ông còn để lại dấu ấn sâu đậm với tư cách là một sứ quân hùng mạnh nhất trong thời kỳ “Thập nhị sứ quân”, gắn liền với Thành Quèn – một pháo đài quân sự kiên cố mang trong mình nhiều điều kỳ lạ chưa được khai phá hết.
- Nguyễn Thị Bành: Vị nữ tướng giả trai từng cùng Chồng đối đầu Trương Phụ
- Thành phố của các vị thần Teotihuacan: Siêu đô thị 200.000 dân biến mất bí ẩn
- Nhân – Nghĩa trong cách ứng xử của hai danh tướng Trần Quang Diệu và Nguyễn Văn Thoại
“Độc nhĩ đại tướng quân” và khí tiết của một vị tướng hết lòng vì đại nghĩa
Đỗ Cảnh Thạc (912-967) sinh ra tại huyện Thanh Oai (nay thuộc Hà Nội), là con của ông Đỗ Quảng Lăng (gốc Quảng Đông, Trung Quốc di cư xuống phía Nam) và bà Trần Thị Thọ (người Đỗ Động Giang). Ngay từ thuở thiếu thời, ông đã bộc lộ tư chất thông minh, 12 tuổi đã tinh thông cưỡi ngựa, bắn cung và thường theo cha đi săn bắn.
Một trong những điều ít người biết và kỳ lạ nhất về ông chính là biệt danh “Độc nhĩ đại tướng quân” (vị đại tướng một tai). Theo “Thần phả Đỗ tướng công”, cái tên này bắt nguồn từ một sự kiện đầy khí phách khi ông còn trẻ: trong một lần giằng lại lợn bị quân giặc cướp, ông đã dùng đòn khiêng đánh trả quyết liệt. Do thế cô lực tận, ông bị chúng bắt trói vào cây và xẻo mất một bên tai. Sự kiện này không làm ông khuất phục mà trái lại đã hun đúc ý chí, khiến ông tìm thầy học võ suốt 3 năm, rồi đầu quân cho Dương Đình Nghệ và trở thành tướng tài đánh đuổi quân Nam Hán.
Tài năng quân sự của Đỗ Cảnh Thạc được minh chứng qua hàng loạt chiến công hiển hách. Năm 935, ông tham gia đánh đồn Bạch Hạc, chém chết chủ tướng Lương Ngột. Năm 936, ông thống lĩnh ba đạo quân kỵ, bộ, thủy bình định vùng Đỗ Động Giang. Đặc biệt nhất, trong trận đại thắng sông Bạch Đằng năm 938, Đỗ Cảnh Thạc chính là người chỉ huy đạo quân trấn giữ bờ hữu, đồng thời là người bày mưu cho Ngô Quyền bắt sống tướng giặc Hoàng Thao, góp phần chấm dứt 1.000 năm Bắc thuộc.
Tuy nhiên, điều khiến hậu thế tôn thờ ông nhất chính là lòng trung thành tuyệt đối với nhà Ngô. Khi Dương Tam Kha chiếm ngôi của cháu là Ngô Xương Ngập, dù bị sai đi truy bắt Xương Ngập, Đỗ Cảnh Thạc đã 3-4 lần cố tình làm ngơ để hoàng tử chạy thoát. Sau đó, ông cùng Ngô Xương Văn bí mật đem quân đánh úp Dương Tam Kha, khôi phục lại cơ nghiệp cho nhà Ngô. Trạng Bùng Phùng Khắc Khoan từng ngợi ca ông là tấm gương “trung hiếu chói lọi”, suốt ba đời vua Ngô vẫn giữ một lòng không màng danh lợi.
Thành Quèn – Pháo đài chiến lược và những sự lạ dưới chân núi Sài Sơn
Sau khi vua Ngô Xương Văn tử trận vào năm 965, đất nước rơi vào cảnh loạn lạc của các sứ quân tranh giành quyền lực. Trong bối cảnh đó, Đỗ Cảnh Thạc đã rút quân về vùng Đỗ Động Giang, xây dựng Thành Quèn (còn gọi là trại Quyền) tại thôn Cổ Hiền, xã Tuyết Nghĩa, huyện Quốc Oai ngày nay để bảo vệ nhân dân và củng cố lực lượng.
Sự độc đáo của Thành Quèn nằm ở vị trí địa lý quân sự cực kỳ hiểm yếu. Thành nằm giữa một khúc uốn của sông Tích, kiểm soát toàn bộ giao thương thủy lộ quan trọng từ vùng núi Ba Vì xuống sông Đáy. Tại đây, sứ quân Đỗ Cảnh Thạc đã thiết lập một hệ thống phòng thủ quy mô với 72 trại sở, tạo chiến thuyền, tích trữ lương thảo và luyện tập quân sĩ ngày đêm. Đây là vùng giáp ranh giữa đồng bằng và miền núi, tạo thế tiến có thể đánh, lui có thể giữ.
Mối liên hệ giữa Đỗ Cảnh Thạc và Thành Quèn còn bao hàm những câu chuyện mang màu sắc huyền bí. Tại khu vực bờ sông Tích gần thành cổ có một ngôi miếu nhỏ thờ khối đá gọi là Thạch Cổ linh (Trống đá linh thiêng). Người dân địa phương truyền tai nhau một chuyện lạ rằng, hòn đá này dù bị khiêng đi vứt xa đến đâu thì sau một thời gian cũng tự “tìm đường” về lại chỗ cũ như có chân vậy.
Trong cuộc chiến với Đinh Bộ Lĩnh, Thành Quèn đã chứng tỏ là một “pháo đài bất khả xâm phạm” bằng sức mạnh thông thường. Đinh Bộ Lĩnh từng bị vây khốn tại đây và chỉ thoát chết nhờ sự giải vây của tướng Đinh Nga. Cuối cùng, vua Đinh đã phải dùng đến kế nghi binh, phao tin đánh đồn Bảo Đà để dụ Đỗ Cảnh Thạc rời thành, sau đó mới chia 4 đạo quân đánh úp khiến Thành Quèn thất thủ vào ngày 14 tháng 3 năm Đinh Mão (967). Sau khi thành mất, Đỗ Cảnh Thạc vẫn kiên cường chống trả thêm một năm nữa cho đến khi trúng tên độc tại núi Hoàng Xã và mất tại chân núi Sài Sơn (núi Chùa Thầy) ở tuổi 56.
Ngày nay, dấu tích Thành Quèn dù không còn nhiều do biến thiên của thời gian, nhưng những địa danh như gò Voi, gò Ngựa, gò Đống Thịt, kho lương vẫn sống mãi trong trí nhớ của các bậc bô lão làng Cổ Hiền. Đình làng Cổ Hiền, nơi thờ Thành hoàng là “Độc nhĩ đại vương” Đỗ Cảnh Thạc, vẫn đứng vững trên nền móng cũ của tòa thành xưa, như một minh chứng cho sự trường tồn của một vị tướng tài ba. Việc nhà nước đầu tư hàng chục tỷ đồng để tôn tạo di tích này không chỉ là sự tri ân đối với bậc tiền nhân mà còn là cách để lưu giữ những giá trị lịch sử độc đáo về một thời kỳ tự chủ đầy biến động của dân tộc.
