Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp được nhiều trường công bố ở mức trên 90%, nhưng con số này đang khiến dư luận hoài nghi về tính trung thực và phản ánh thực chất chất lượng đào tạo.
- Cứu 8 ngư dân thoát nạn khi tàu cá bị sóng đánh chìm tại cửa biển Nhật Lệ
- Truy tìm chủ sở hữu Kia Carnival chở 45kg ma túy từ Lào
- Du lịch Đà Nẵng và Huế bứt phá mạnh dù mưa bão liên tiếp
Tỷ lệ sinh viên có việc làm – con số quan trọng nhưng dễ bị “đánh bóng”
Tỷ lệ sinh viên có việc làm được xem là thước đo uy tín và hiệu quả đào tạo của các trường đại học, cao đẳng. Tuy nhiên, không ít cơ sở giáo dục hiện công bố tỷ lệ này ở mức rất cao, thậm chí đạt tới 95-100%, bất chấp thực tế sinh viên ra trường đang gặp nhiều khó khăn khi tìm việc đúng ngành.
Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nếu tỷ lệ sinh viên có việc làm dưới 80%, trường sẽ bị hạn chế chỉ tiêu tuyển sinh. Khi nguồn thu phụ thuộc chủ yếu vào học phí, việc “làm đẹp” số liệu trở thành lựa chọn của không ít trường. Chính áp lực này khiến các báo cáo tỷ lệ việc làm đôi khi chỉ phản ánh bề nổi chứ chưa nói lên chất lượng thật.
Tỷ lệ sinh viên có việc làm và thực tế thị trường lao động
Thực tế cho thấy, nhiều sinh viên tốt nghiệp phải làm trái ngành, chuyển nghề hoặc chấp nhận công việc tạm thời. Trong khi đó, các trường vẫn đưa ra tỷ lệ sinh viên có việc làm cao để phục vụ truyền thông và tuyển sinh.
Khoảng cách giữa con số thống kê và thực tế cho thấy hệ thống khảo sát chưa có độ tin cậy cao.
Nhiều sinh viên sau khi ra trường thay đổi địa chỉ, số điện thoại hoặc không còn duy trì liên hệ với nhà trường. Việc thu thập thông tin chủ yếu qua mạng xã hội hoặc nhóm cựu sinh viên khiến dữ liệu thiếu chính xác. Cũng hiếm trường thực hiện khảo sát độc lập, có kiểm chứng từ doanh nghiệp tuyển dụng.

Minh bạch dữ liệu để phản ánh đúng tỷ lệ sinh viên có việc làm
Để phản ánh đúng chất lượng đào tạo. Việc thống kê tỷ lệ sinh viên có việc làm cần được thực hiện một cách trung thực, khoa học và có cơ chế hậu kiểm rõ ràng.
Mỗi báo cáo. Phải gắn với danh sách cụ thể của sinh viên. Nơi làm việc và thu nhập, có thể xác minh khi cần thiết. Liêm chính trong thống kê cần được coi trọng như liêm chính học thuật. Người đứng đầu cơ sở đào tạo phải chịu trách nhiệm về độ chính xác của dữ liệu công bố.
Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cần ban hành hướng dẫn thống nhất về phương pháp khảo sát, thời gian cập nhật, và quy trình xác thực. Cơ quan quản lý cũng nên có biện pháp xử lý nghiêm các trường cố tình báo cáo sai lệch. Để đảm bảo sự công bằng trong hệ thống giáo dục.
Xây dựng hệ thống quốc gia về tỷ lệ sinh viên có việc làm
Giải pháp lâu dài. Là hình thành hệ thống dữ liệu quốc gia về tỷ lệ sinh viên có việc làm. Liên thông giữa nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Hệ thống này cần được cập nhật định kỳ. Phản ánh đúng thực trạng việc làm, thu nhập và ngành nghề của sinh viên sau khi ra trường.
Dữ liệu minh bạch. Sẽ giúp xã hội, người học và nhà tuyển dụng. Có góc nhìn thực tế hơn về hiệu quả đào tạo. Khi các con số được kiểm chứng khách quan. Tỷ lệ sinh viên có việc làm mới thực sự, là chỉ báo tin cậy. Hay vì những con số “nói sao biết vậy”.
Theo: Dân Trí
