Giữa những tuyến metro và đại lộ mới của Hà Nội, những gánh hàng ăn trên vỉa hè vẫn giữ lại một nhịp sống mà không đại lộ nào thay thế được.
- Nghệ An bỏ bài thi mô phỏng, học viên lái xe giảm áp lực
- Chủ tịch Hạ viện Mỹ chỉ có mười bốn phút mỗi tối cho gia đình
- Hai vợ chồng tử vong sau vụ việc đang được điều tra ở Thái Nguyên
Sáu giờ sáng, khi ánh nắng còn lấp ló qua tán xà cừ già trên phố cổ, những bếp than nhỏ đã đỏ lửa. Mùi nước dùng, mùi hành lá, mùi quẩy nóng quyện vào nhau, và cứ thế, mà không ai lên kế hoạch, một buổi sáng của thành phố bắt đầu.
Người ta ngồi trên những chiếc ghế nhựa thấp đến mức người lần đầu phải loay hoay gập chân cho gọn. Nhưng chính từ tư thế gần mặt đất ấy, những cuộc trò chuyện nảy sinh tự nhiên như hơi thở, khác hẳn bữa sáng nhanh gọn và cô độc ở nhiều nơi khác trên thế giới.
Nhà văn Thạch Lam từng viết một câu mà đến nay người Hà Nội vẫn nhắc lại: “Quà tức là một phần cái linh hồn của Hà Nội”. Nhưng linh hồn ấy đang tồn tại trong một không gian ngày càng chật vật.
Hãy nhìn vào bát phở – thứ vẫn được ví là tinh hoa vị giác kinh kỳ. Người ta trả hơn một trăm nghìn đồng cho một bát, ngồi ăn trong tĩnh lặng, soi từng sợi bánh như soi một tác phẩm nghệ thuật. Nhưng ngay cạnh đó có thể là một miệng cống lộ thiên, một mảng tường bong tróc rêu mốc. Không ai nói ra, nhưng ai cũng nhìn thấy khoảng cách ấy.
Phía sau những gánh hàng nhỏ là một mạng lưới lớn hơn nhiều so với vẻ ngoài giản dị của nó. Hà Nội hiện có hơn 20.000 cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, đóng góp từ 20% đến 25% doanh thu du lịch toàn Thủ đô, phần lớn trong số đó gắn liền với vỉa hè. Từ người bán nguyên liệu lúc tờ mờ sáng đến người dọn hàng lúc nửa đêm, hàng chục nghìn hộ gia đình sống dựa vào nhịp điệu này.
Nhưng so với Bangkok của Thái Lan hay Seoul của Hàn Quốc, nơi ẩm thực đường phố đã được nâng lên thành một biểu tượng quốc gia với sao Michelin và chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, Hà Nội vẫn dừng lại ở một nền kinh tế tự phát, chưa tìm được hình hài rõ ràng cho riêng mình.
Bangkok từng thử dẹp bỏ hàng rong để lập lại trật tự, rồi nhận ra rằng xóa bỏ nó cũng là xóa bỏ một phần thành phố. Họ chọn cách tổ chức lại: cấp phép, kiểm soát vệ sinh, giữ cho hàng quán tồn tại nhưng trong một trật tự mới. Seoul thì quy hoạch bài bản những khu chợ đêm như Gwangjang hay Myeongdong, để vừa sạch sẽ vừa vẫn là chính mình.
Ở Hà Nội, một vài quán phở lâu đời đã tự tìm cách gắn mã QR cho thực khách tra cứu nguồn gốc nguyên liệu và lịch sử kiểm tra vệ sinh, một mô hình gần giống với những gì một số thành phố Nhật Bản đang làm. Nhưng đó vẫn là những nỗ lực đơn lẻ, chưa thành một chiến lược có bàn tay của chính quyền, doanh nghiệp du lịch và chính người bán hàng cùng tham gia.
Không ai muốn nhìn thấy vỉa hè biến mất trong một Hà Nội gọn gàng hơn nhưng thiếu vắng những góc ngồi quen thuộc. Nhưng cũng không thể để một tài sản văn hóa lớn như vậy mãi vận hành theo lối tự phát, không quy hoạch, không ranh giới giữa lối đi bộ và không gian kinh doanh.
Một buổi tối mùa thu, khi gió nhẹ thổi lá sấu rơi lác đác, bốn người bạn có thể vẫn ngồi quanh một chiếc bàn nhựa với nồi ốc luộc thơm mùi gừng sả, chẳng nói điều gì lớn lao. Nhưng chính những khoảnh khắc nhỏ ấy đang giữ cho thành phố này còn là chính nó, giữa những đại lộ mới không ngừng mọc lên.
Phạm Mai (tổng hợp)
