Nhiều chuyên gia giáo dục, công nghệ và bảo vệ trẻ em cảnh báo trẻ em Việt Nam đang tiếp cận trí tuệ nhân tạo nhanh hơn tốc độ hoàn thiện của hành lang pháp lý, đặt ra yêu cầu cấp bách về một khung pháp luật bảo vệ các em trong môi trường số.
- Luật Quản lý thuế 2025 liệt kê rõ 10 hành vi bị coi là trốn thuế
- Đồng Tháp đề nghị truy tố 5 bị can tổ chức đưa người xuất cảnh trái phép
- Từ Gia Lai một mình vào TPHCM, nữ sinh đạt 30/30 điểm khối
Không ít trẻ chưa biết đi xe đạp nhưng đã thành công trong trò chuyện với chatbot, tạo tài khoản mạng xã hội và nội dung tiếp theo do AI tạo ra từ rất sớm. Theo các chuyên gia, khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và tốc độ xây dựng luật pháp ngày càng đông, và trẻ em luôn là nhóm đảm bảo rủi ro trước tiên.
Một chiếc điện thoại thông minh giờ đây là cánh cửa mở ra hai thế giới cùng lúc. Một bên là kiến thức, cơ hội học tập, những trải nghiệm sáng tạo mà mười năm trước chưa từng có. Bên kia là những rủi ro không gây ồn ào: một đứa trẻ ngồi yên trong phòng riêng vẫn có thể bị bắt trên mạng, một học sinh tiểu học vẫn có thể chạm vào nội dung độc hại chỉ sau một vài cú chạm màn hình.
Nhiều rủi ro không đến ngay lập tức. Chúng tích tụ âm thầm: một video hôm nay chỉ tạo sinh tò mò, nhưng một chuỗi nội dung tiêu cực kéo dài nhiều tháng có thể âm thầm định hình lại cách em nghĩ, cách em phản ứng với thế giới xung quanh. Không ít phụ huynh chỉ nhận ra con mình thu mình lại, dễ giận dữ, phụ thuộc vào màn hình, mà không biết điều đó bắt đầu từ đâu.
Thuật toán vận hành theo một nguyên tắc duy nhất: giữ chân người dùng càng lâu càng tốt. Nó không phải cha mẹ, cũng không phải nhà giáo dục, và nó không có khả năng cân nhắc điều thực sự tốt cho một đứa trẻ đang lớn.
Rồi AI bước vào, mang lại một tốc độ khác chắc chắn. Học sinh dùng AI để làm bài tập, nghiên cứu kiến thức, luyện ngoại ngữ — một cơ hội học tập chưa từng có, đặc biệt với trẻ em vùng sâu xa. Nhưng cùng lúc đó, một chatbot có thể đưa ra thông tin sai lệch, một hình ảnh tạo ra có thể có lợi để xây dựng hình giả mạo, một công cụ tạo video có thể trở thành phương tiện truyền bá nội dung độc hại.
Trẻ em thường chưa đủ khả năng phân biệt đâu là thật, đâu là sản phẩm của máy móc. Khi một đứa trẻ tin rằng mọi thứ hiện lên trên màn hình đều là sự thật, em đã bước vào vùng nguy hiểm mà không hề hay biết.
Câu hỏi trách nhiệm, vì thế, trở nên khó trả lời hơn bao giờ hết. Nếu một hệ thống AI liên tục đề xuất cho trẻ những nội dung bèo chuẩn, ai là người phải cam kết trách nhiệm — nhà phát triển công nghệ, đơn vận hành hành nền tảng, hay những bậc phụ huynh nhiều khi vẫn chưa biết mình đang trò chuyện với AI theo cách nào?
Mỗi bức ảnh trẻ đăng tải, mỗi đoạn hội thoại, mỗi thao tác tìm kiếm đều có thể trở thành dữ liệu nuôi AI của hệ thống. Giới hạn nào là đủ, dữ liệu nào cần được bảo vệ tuyệt đối và ai có quyền thay thế các em đưa ra đồng ý khi bản thân các em còn chưa hết hậu quả có thể kéo dài nhiều năm sau — đó là những câu hỏi pháp luật hiện hành chưa có câu trả lời rõ ràng.
Đáng lo hơn, chỉ với một số thao tác đơn giản, hình ảnh, giọng nói hay khuôn mặt của một đứa trẻ có thể được sao chép, chỉnh sửa và truyền lan ngoài tầm kiểm soát. Tổn thương khi đó không chỉ là chuyện quyền riêng tư bị xâm phạm phạm vi, mà là những vết đau tâm lý có thể theo các em rất lâu về sau.
Pháp luật được xây dựng để ứng phó với những rủi ro đã được nhận biết từ trước đó. AI sẽ liên tục tạo ra những vấn đề chưa có giá trị, và quá trình làm luật luôn cần thời gian để nghiên cứu, đánh giá tác động, tạo ra sự đồng thuận — một khoảng thời gian mà công nghệ nghệ thuật không chờ đợi.
Không có sự kiện nào xác định ranh giới rõ ràng cho vấn đề này. Chỉ có một khoảng trống đang tăng dần mỗi ngày, giữa tốc độ của công nghệ và tốc độ của những người có trách nhiệm bảo vệ trẻ em. Điều cần thiết, theo các chuyên gia, không chỉ là sửa đổi một số điều luật hay bổ sung một số chế độ tài chính, mà là đặt quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em vào trung tâm của mọi chính sách công nghệ — trước khi kinh doanh chóng ra, chứ không phải sau đó.
Ân Hồng (tổng hợp)
