Phía sau lời hứa tự do của tài xế công nghệ Đông Nam Á

Grab, tập đoàn chi phối thị trường gọi xe khu vực, đang vận hành một hệ thống thuật toán khiến hàng triệu tài xế tự bóc lột sức lao động để đáp ứng những tiêu chuẩn ngầm mà chính họ không có quyền thương lượng.

Lời hứa từng rất đơn giản: tự do, làm chủ thời gian, thu nhập rộng mở. Đó là điều nhiều tài xế nghĩ đến khi quyết định trở thành đối tác của các nền tảng gọi xe công nghệ. Nhưng đằng sau giao diện ứng dụng bóng bẩy của Grab — tập đoàn hiện chi phối thị trường gọi xe và giao đồ ăn toàn khu vực — là một cơ chế quản trị bằng thuật toán đang siết chặt dần con người.

Nghiên cứu của hai chuyên gia Jun-E Tan và Rachel Gong, thuộc Viện Nghiên cứu Khazanah và Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế, chỉ ra rằng thuật toán của nền tảng gọi xe, dù mang vẻ ngoài tự do, thực chất vẫn nắm quyền kiểm soát tối thượng đối với công việc. Tài xế không có quyền quyết định giá cước hay phân chuyến, nhưng buộc phải duy trì sự hiện diện liên tục trên đường.

Khảo sát của Viện Nghiên cứu Chính sách (IPS), Đại học Quốc gia Singapore, cho thấy tài xế công nghệ phải làm việc hơn 59 giờ mỗi tuần để duy trì thu nhập đủ sống. Trên thực tế, nhiều người phải chạy xe liên tục từ 14 đến 16 tiếng mỗi ngày, gần như không còn thời gian nghỉ ngơi hay phục hồi sức lao động. “Linh hoạt” với họ chỉ còn nghĩa là quyền chọn thời điểm bật ứng dụng — còn độ dài ca làm việc thì do mức cước và chỉ tiêu thưởng của thuật toán quyết định.

Các nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cùng nhiều viện chính sách tại Đông Nam Á đã bóc tách bốn cơ chế mang tính áp đặt trong cách Grab vận hành nhân sự.

Grab đưa các yếu tố trò chơi vào sâu trong ứng dụng dành cho tài xế: ngọc thưởng, thanh tiến trình nhiệm vụ, cấp độ tài xế, thử thách theo giờ. Về mặt tâm lý hành vi, cơ chế này khiến áp lực tăng ca được cảm nhận như một trò chơi chinh phục. Nhưng chuỗi nhiệm vụ lại được thiết kế ngắt quãng bất định: để đạt hạn mức thưởng ngày, tài xế phải hoàn thành số cuốc xe tối thiểu với tỷ lệ nhận chuyến trên 90-95%. Một nghiên cứu về tài xế Grab tại Medan, Indonesia, ghi nhận cơ chế này tạo áp lực tâm lý cưỡng bức, khiến tài xế không dám ngắt ứng dụng ngay cả khi kiệt sức hay thời tiết nguy hiểm, vì sợ mất công sức của cả chuỗi nhiệm vụ trước đó.

.Tài xế Grab sử dụng ứng dụng với các tính năng thưởng và đánh giá chuyến xe. (Ảnh minh họa: NAM)

Sự thiếu minh bạch không dừng ở đó. Thuật toán ẩn giấu điểm đến, giá cước thực nhận, quãng đường thực tế cho đến khi tài xế bấm nhận chuyến. Nếu từ chối các cuốc đường xa, giá thấp hay dễ kẹt xe, tỷ lệ chấp nhận chuyến của họ sẽ bị trừ, kéo “điểm hoạt động” đi xuống. Tài xế ở nhiều quốc gia còn phản ánh một hiện tượng gọi là “hoài nghi thuật toán”: khi họ chỉ còn thiếu vài cuốc xe để hoàn thành mốc thưởng lớn, hệ thống dường như cố tình làm chậm việc phân giao đơn hàng, hoặc chỉ đưa những cuốc đón khách ở rất xa — buộc họ phải lái xe mạo hiểm để kịp hạn giờ.

Khi ngôi sao đánh giá trở thành công cụ kỷ luật

Hệ thống phản hồi từ khách hàng, từ 1 đến 5 sao, được Grab dùng như một cơ chế kỷ luật tự động. Ngưỡng điểm trung bình được đặt rất cao, thường từ 4.7/5 trở lên. Rơi xuống dưới mức đó, tài xế lập tức bị tước quyền nhận chuyến hoặc đối mặt nguy cơ bị khóa tài khoản. Toàn bộ rủi ro của dịch vụ, theo cách này, được đẩy lên vai người lao động — buộc họ phải nhẫn nhịn trước mọi thái độ không hài lòng của khách hàng, chỉ để tránh một lượt đánh giá 1 sao. Khi bị khiếu nại hoặc thuật toán phát hiện điều gì đó bất thường, tài khoản có thể bị khóa ngay lập tức, không qua một quy trình giải trình nào với con người — tước đi sinh kế của họ trong tích tắc.

Thu nhập của tài xế công nghệ ngày càng thu hẹp trong bối cảnh Grab tăng trưởng. (Ảnh minh họa: NAM)

Cách vận hành này không phải ngẫu nhiên, mà đi theo một quy luật chuyển dịch rõ ràng: từ giai đoạn mở rộng thị trường sang giai đoạn độc quyền khai thác. Trong giai đoạn cạnh tranh 2012-2018, Grab tung trợ cấp tài chính hậu hĩnh, chiết khấu thấp, thưởng cao để thu hút tài xế và đánh bại Uber. Sau khi thâu tóm toàn bộ mảng kinh doanh của Uber tại Đông Nam Á, Theo một khảo sát người tiêu dùng năm 2021 được Tan và Gong dẫn lại, Grab được 94% người được hỏi tại Malaysia, 91% tại Philippines, 80% tại Thái Lan, 74% tại Singapore và 73% tại Việt Nam chọn là ứng dụng gọi xe họ sử dụng thường xuyên nhất. Grab lập tức đổi hướng: nâng tỷ lệ chiết khấu lên 20-30% hoặc cao hơn, cắt giảm liên tục các chương trình thưởng định kỳ. Mọi thay đổi về giá và chiết khấu được thông báo đơn phương qua màn hình điện thoại, còn người lao động không có bất kỳ quyền thương lượng nào.

Sự tương phản giữa hai phía ngày càng rõ. Giá trị vốn hóa thị trường của Grab dao động từ 12 đến 20 tỷ USD. Doanh thu năm 2025 đạt 3,37 tỷ USD, tăng 20,5% so với năm trước, rồi tiếp tục tăng 23% trong nửa đầu năm 2026, chạm mốc 1,953 tỷ USD. Đến tháng 8/2026, Grab nâng dự báo doanh thu cả năm lên trên 4,1 tỷ USD, đồng thời công bố chương trình mua lại cổ phiếu trị giá 750 triệu USD.

Phía sau những con số ấy là một thực tế khác. Thu nhập thực nhận theo giờ của tài xế đang thu hẹp dần, do tỷ lệ chiết khấu tăng, cộng thêm áp lực từ giá xăng và chi phí bảo dưỡng phương tiện leo thang. Mang danh “đối tác”, họ đứng ngoài các chế độ an sinh cơ bản như lương tối thiểu hay bảo hiểm xã hội, phải tự gánh 100% rủi ro tài sản — từ việc bỏ tiền mua xe, chịu khấu hao, đến rủi ro sức khỏe mà không có bất kỳ khoản trợ cấp nào. Địa vị lao động bấp bênh ấy đẩy nhiều người vào bẫy nợ, mất khả năng tích lũy hay tái đầu tư vào chính phương tiện họ dùng để mưu sinh.

Trước thực trạng này, nhiều giải pháp đã được đề xuất ở Đông Nam Á: buộc các nền tảng minh bạch hóa cơ chế phân chia đơn hàng, định giá cước và xử phạt; tái phân loại địa vị pháp lý của tài xế công nghệ để họ được hưởng các quyền lao động cơ bản, gồm lương tối thiểu sau khi trừ chi phí vận hành, bảo hiểm tai nạn và quyền thương lượng tập thể; giới hạn số giờ làm việc tối đa trên ứng dụng, nhằm ngăn tình trạng tự bóc lột sức lao động đến mức nguy hiểm tính mạng.

Hoàng Hà (tổng hợp)