Đặt stent mạch vành: Có thể dùng suốt đời nhưng không phải ai cũng an toàn

Hà Nội, ngày 31/1/2026 – Nhiều người bệnh mạch vành băn khoăn liệu stent được đặt vào động mạch có tồn tại suốt đời hay không và cần lưu ý gì sau can thiệp để tránh biến chứng.

Stent mạch vành được chỉ định trong trường hợp nào?

Đặt stent mạch vành là phương pháp can thiệp phổ biến trong điều trị bệnh mạch vành. Bác sĩ thường chỉ định khi động mạch vành hẹp từ 70% trở lên. Người bệnh có biểu hiện thiếu máu cơ tim như đau tức ngực hoặc khó thở. Mục tiêu của thủ thuật là khôi phục dòng máu nuôi tim. Qua đó, nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột tử được giảm đáng kể.

Nhiều người lo ngại stent chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Thực tế, phần lớn stent hiện nay được thiết kế để lưu lại lâu dài trong cơ thể. Sau khi đặt, stent áp sát thành mạch. Theo thời gian, lớp nội mạc mạch máu sẽ bao phủ bề mặt stent. Khi đó, stent trở thành một phần của thành động mạch và không cần thay mới định kỳ.

Stent mạch vành có “tuổi thọ” bao lâu?

Stent mạch vành là một ống lưới kim loại rất nhỏ. Thiết bị này có nhiệm vụ giữ cho lòng mạch luôn mở. Nhờ đó, máu lưu thông ổn định đến cơ tim. Trong đa số trường hợp, stent có thể tồn tại gần như suốt đời người bệnh. Việc phải thay stent là rất hiếm. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài phụ thuộc nhiều yếu tố liên quan đến người bệnh.

Theo thống kê lâm sàng, khoảng 10% người bệnh có thể bị tái hẹp trong stent. Nguy cơ này cao hơn ở người mắc đái tháo đường hoặc tăng huyết áp. Rối loạn mỡ máu cũng là yếu tố bất lợi. Ngoài ra, kỹ thuật can thiệp đóng vai trò quan trọng. Stent nở chưa đủ hoặc che phủ chưa hết tổn thương làm tăng nguy cơ tái hẹp.

Trong một số trường hợp, phản ứng viêm xảy ra sau can thiệp. Lớp nội mạc mạch máu có thể tăng sinh quá mức. Khi đó, lòng mạch dày lên trở lại và làm giảm lưu lượng máu. Đây là cơ chế phổ biến của tái hẹp trong stent. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ sau can thiệp.

Điều trị lâu dài sau đặt stent mạch vành

Y học hiện đại đã cải thiện đáng kể chất lượng stent. Trước đây, stent kim loại trần được sử dụng phổ biến. Loại này có tỷ lệ tái hẹp tương đối cao. Hiện nay, đa số người bệnh được đặt stent phủ thuốc. Stent này giải phóng dần thuốc chống tăng sinh. Nhờ đó, nguy cơ tái hẹp được giảm rõ rệt so với trước.

Một số công nghệ mới như stent tự tiêu sinh học đang được nghiên cứu. Loại stent này có khả năng tự phân hủy sau một thời gian nhất định. Tuy nhiên, việc áp dụng còn chọn lọc và chưa phổ biến. Phần lớn người bệnh hiện nay vẫn sử dụng stent kim loại phủ thuốc với hiệu quả ổn định.

Các chuyên gia lưu ý đặt stent không đồng nghĩa chữa khỏi hoàn toàn bệnh tim mạch. Stent chỉ giải quyết vị trí hẹp tại thời điểm can thiệp. Trong khi đó, xơ vữa động mạch là bệnh lý toàn thân. Quá trình này có thể tiếp tục tiến triển ở các nhánh mạch khác nếu không kiểm soát tốt.

Sau đặt stent, người bệnh cần tuân thủ dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Việc dùng thuốc phải đúng liều và đủ thời gian theo chỉ định. Người bệnh cũng cần kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu. Bỏ thuốc lá là yêu cầu bắt buộc trong điều trị lâu dài.

Lối sống lành mạnh giúp kéo dài hiệu quả của stent. Người bệnh nên duy trì cân nặng hợp lý và vận động đều đặn. Chế độ ăn cần hạn chế muối, mỡ bão hòa và đường. Tái khám định kỳ giúp phát hiện sớm biến chứng và điều chỉnh điều trị kịp thời.

Nếu xuất hiện đau ngực tái phát hoặc khó thở khi gắng sức, người bệnh cần đi khám sớm. Bác sĩ sẽ đánh giá lại tình trạng mạch vành. Trong một số trường hợp, can thiệp bổ sung có thể được cân nhắc.

Theo: VnExpress