Hải quân Mỹ đang nghiên cứu dùng phương tiện lặn không người lái (UUV) để chuyển linh kiện thiết yếu cho tàu ngầm tấn công hạt nhân ngay khi tàu vẫn lặn sâu.
- Nhà máy điện rác mở hướng xử lý mới cho tương lai
- Cụ ông 68 tuổi mất hơn 41 tỷ đồng vì “bạn gái” qua mạng
- Cà phê có thể nuôi lợi khuẩn trong đường ruột
Ý tưởng được Chuẩn đô đốc Chris Cavanaugh, Tư lệnh Lực lượng Tàu ngầm thuộc Hạm đội Thái Bình Dương Mỹ, trao đổi với Chuẩn đô đốc Marcos Jasso, Tư lệnh Nhóm tác chiến tàu sân bay số 9, trong chuyến thăm tàu sân bay USS Theodore Roosevelt ngày 30/7/2026 theo giờ Hawaii, tương đương sáng 31/7 giờ Hà Nội. Cuộc gặp diễn ra ngay sau giai đoạn tác chiến trên biển của cuộc tập trận RIMPAC 2026. Bộ Chiến tranh Mỹ công bố nội dung hôm 13/8.
Ông Cavanaugh cho biết đang “đầu tư mạnh vào năng lực không người lái để bổ trợ các tàu ngầm có người lái, giữ vững lợi thế dưới lòng biển” trước tốc độ thay đổi công nghệ nhanh tại Thái Bình Dương.
RIMPAC 2026 chính là bối cảnh trực tiếp làm nảy sinh ý tưởng trên. Cuộc tập trận hải quân đa quốc gia lớn nhất thế giới diễn ra từ 24/6 đến 31/7/2026 quanh quần đảo Hawaii, quy tụ 30 quốc gia và khoảng 30.000 quân nhân. Theo USNI News, hơn 35 thử nghiệm liên quan tới hệ thống không người lái được thực hiện trong khuôn khổ cuộc tập trận.
Trước RIMPAC, Hải quân Mỹ đã có tiền lệ phối hợp UUV với tàu ngầm có người lái. Năm 2025, tàu ngầm tấn công lớp Virginia USS Delaware ba lần phóng và thu hồi UUV Yellow Moray qua ống phóng ngư lôi ngoài khơi Na Uy mà không cần thợ lặn hỗ trợ.
Tháng 7/2026, một UUV cỡ lớn Orca do Boeing chế tạo cũng lần đầu hoàn thành hành trình hơn 1.850 km trên Thái Bình Dương. Đây là cơ sở kỹ thuật để giới chỉ huy Mỹ tính tới việc dùng UUV làm phương tiện tiếp tế, thay vì chỉ phục vụ trinh sát hoặc rà phá thủy lôi.
Từ robot trinh sát đến “tàu tiếp tế” dưới lòng biển
Nếu được hiện thực hóa, UUV có thể mang linh kiện điện tử, cảm biến hoặc bộ phận cơ khí từ tàu sân bay tới tàu ngầm đang lặn. Tàu ngầm sẽ tự triển khai và thu hồi phương tiện này mà không cần nổi lên.
Cách làm trên nhằm kéo dài thời gian tàu ngầm hiện diện tại những vùng biển tranh chấp hoặc bị kiểm soát chặt. Trong những khu vực như vậy, việc nổi lên hoặc rời khỏi khu vực để quay về cảng có thể làm tăng nguy cơ lộ vị trí.
Tuy nhiên, ý tưởng tiếp tế dưới nước hiện mới dừng ở cuộc “trao đổi” giữa hai vị chỉ huy. Hải quân Mỹ chưa công bố chương trình thử nghiệm hay mốc thời gian cụ thể, dù ý tưởng này đã thu hút sự chú ý của truyền thông quốc tế.
Đáng chú ý, chính nền tảng được kỳ vọng thực hiện nhiệm vụ này là UUV cỡ lớn Orca từng nhiều lần trễ hẹn. Boeing được đặt hàng từ năm 2019 nhưng tới cuối năm 2023 mới bàn giao nguyên mẫu đầu tiên cho Hải quân Mỹ, chậm gần ba năm so với kế hoạch.
Về kỹ thuật, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc chế tạo UUV mà còn là khả năng tìm đúng một tàu ngầm đang cố tình che giấu vị trí, tiếp cận an toàn và chuyển hàng mà không phát tín hiệu khiến cả hai phương tiện bị phát hiện.
Hàng hóa như linh kiện điện tử hoặc cụm cơ khí cũng phải chịu được áp suất nước sâu và rung chấn trong suốt hành trình.
Bài toán khó hơn nằm ở chỉ huy và kiểm soát. Khi tàu ngầm hạn chế phát tín hiệu để giữ bí mật, phương tiện này gần như không thể cung cấp chính xác vị trí cho UUV. Vì vậy, robot ngầm sẽ phải có khả năng tự hành ở mức rất cao.
Đây chính là khoảng cách giữa một ý tưởng tác chiến hấp dẫn trên giấy và năng lực triển khai thực tế mà Hải quân Mỹ còn phải chứng minh trong những năm tới.
Khi ranh giới giữa hậu cần và tác chiến ngày càng mờ dưới lòng đại dương, cuộc đua robot ngầm ở Thái Bình Dương có thể sẽ bước sang một giai đoạn mới.
Nguyên Dung (tổng hợp)
