Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn vừa tổ chức hội thảo quốc tế quy tụ các chuyên gia trong và ngoài nước để bàn về chiến lược đối phó với vi khuẩn kháng kháng sinh đang ngày càng lan rộng trong môi trường bệnh viện.
- Hơn 220 trẻ em Nghệ An tranh tài bơi lội, học kỹ năng chống đuối nước
- Hàn Quốc công bố kế hoạch nghìn tỷ USD để trở thành cường quốc AI
- Giáo viên Trường THPT chuyên Tuyên Quang bị giữ khẩn cấp vì nghi gian lận thi
Tại đây, các bác sĩ điều trị hồi sức, cấp cứu và chăm sóc tích cực đang phải ra quyết định trong một khoảng không gian ngày càng hẹp hơn: kháng sinh hiệu quả ít đi, trong khi vi khuẩn kháng thuốc xuất hiện nhanh hơn. Câu hỏi không còn là dùng thuốc gì, mà là liệu còn thuốc nào dùng được không.
TS.BS Nguyễn Đình Hưng, Phó Giám đốc Sở Y tế Hà Nội, nhìn nhận đây không còn là bài toán riêng của Việt Nam. Ông cho rằng các bệnh viện cần liên tục cập nhật bằng chứng khoa học, quản lý chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh và tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn, đồng thời nhấn mạnh: “Cuộc chiến chống vi khuẩn kháng thuốc không còn là câu chuyện của riêng bác sĩ truyền nhiễm hay vi sinh, mà là bài toán của toàn bộ hệ thống bệnh viện.”
Với bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng — đặc biệt những ca do chủng vi khuẩn sinh enzyme MBL, cơ chế giúp vi khuẩn vô hiệu hóa nhiều nhóm kháng sinh cùng lúc — mỗi giờ chậm lựa chọn đúng phác đồ là một cơ hội cứu sống bị thu hẹp lại. TS.BS Nguyễn Đức Long, Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, nói thẳng: yếu tố quyết định chất lượng điều trị hiện nay không nằm ở việc có kỹ thuật hay thuốc mới, mà là khả năng chọn đúng phác đồ ngay từ đầu và sử dụng hiệu quả nguồn lực y tế sẵn có.

Áp lực đó cũng hiện ra trong các con số tài chính. Bà Nguyễn Thị Tám, đại diện Bảo hiểm xã hội TP Hà Nội, cho biết năm 2025, đơn vị đã chi trả cho hơn 14 triệu lượt khám chữa bệnh với tổng kinh phí gần 37.000 tỷ đồng. Trong đó, riêng kháng sinh chiếm gần 2.100 tỷ đồng — khoảng 16,8% tổng chi phí thuốc, chỉ đứng sau thuốc điều trị ung thư.
Bà Tám chỉ ra rằng mỗi chỉ định kháng sinh không hợp lý không chỉ đẩy chi phí lên cao mà còn kéo dài thời gian nằm viện và thúc đẩy thêm tình trạng kháng thuốc. Đó là một vòng mà điểm bắt đầu và điểm kết thúc đều là sự tổn hao — của người bệnh, của hệ thống.
Ông Nguyễn Hải Nam, giảng viên Đại học Dược Hà Nội, nhắc lại cảnh báo của giới khoa học quốc tế: nếu trong khoảng 20 năm tới nhân loại không phát triển được các thế hệ kháng sinh hoàn toàn mới với cơ chế tác động khác biệt, điều trị các bệnh nhiễm khuẩn sẽ ngày càng trở nên bế tắc. Ông không che giấu mức độ của vấn đề: “Đây là một cuộc đua mà vi khuẩn gần như luôn chạy trước.”
Trước thực tế đó, hội thảo xác định bốn hướng trọng tâm: chẩn đoán sớm, lựa chọn kháng sinh tối ưu, điều trị đa chuyên khoa và kiểm soát lây nhiễm trong bệnh viện. Mô hình điều trị mới không giao toàn bộ quyết định cho một bác sĩ — bác sĩ vi sinh, chuyên gia kiểm soát nhiễm khuẩn và dược sĩ lâm sàng cùng phân tích kết quả xét nghiệm và lựa chọn phác đồ.

Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn cũng giới thiệu tại hội thảo hai công cụ AI hỗ trợ dược lâm sàng: ADRChecker-SP, hệ thống phát hiện sớm các biến cố bất lợi liên quan đến thuốc, và DeepMedSP-AI, công cụ hỗ trợ kê đơn, theo dõi và giám sát việc dùng kháng sinh ở bệnh nhân nhiễm khuẩn. Các chuyên gia làm rõ rằng AI không thay thế phán đoán của bác sĩ, nhưng có thể rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu, phát hiện dấu hiệu bất thường và giảm nguy cơ bỏ sót thông tin quan trọng trong những tình huống cần ra quyết định nhanh.
Trường Anh (tổng hợp)
