Lợn bệnh trong kho hàng: Đã đến lúc định danh điện tử cho từng thớ thịt?

Vụ hơn 130 tấn thịt lợn nhiễm dịch tả châu Phi lọt vào kho doanh nghiệp cho thấy lỗ hổng lớn trong quản lý an toàn thực phẩm, đặt ra yêu cầu cấp thiết về định danh điện tử và truy xuất dữ liệu theo thời gian thực.

Hồi chuông cảnh báo từ vụ thịt lợn nhiễm dịch

Công an Hải Phòng vừa khởi tố 9 bị can trong đường dây thu gom, vận chuyển hơn 130 tấn thịt lợn nhiễm dịch tả châu Phi. Đáng chú ý, hơn 120 tấn đã được đưa vào kho của Công ty cổ phần Đồ hộp Hạ Long. Sự việc khiến dư luận lo ngại về hiệu quả giám sát an toàn thực phẩm hiện nay.

Người tiêu dùng vốn đặt niềm tin vào đồ hộp nhờ quy trình tiệt trùng nghiêm ngặt. Tuy nhiên, việc thịt bệnh vẫn lọt qua nhiều lớp kiểm soát cho thấy nguy cơ đứt gãy giữa tiền kiểm và hậu kiểm. Những tờ giấy kiểm dịch truyền thống đang bộc lộ hạn chế khi có thể bị làm giả hoặc “quay vòng”.

Lỗ hổng “tự công bố” và bài toán dữ liệu

Nghị định 15/2018/NĐ-CP cho phép doanh nghiệp tự công bố sản phẩm, chịu trách nhiệm trước pháp luật. Cơ chế này giúp giảm thủ tục hành chính, phù hợp xu hướng quốc tế. Tuy nhiên, khi năng lực hậu kiểm chưa tương xứng, rủi ro niềm tin bị đặt sai chỗ là điều khó tránh.

Một sản phẩm thịt lợn hiện chịu sự quản lý của nhiều bộ, ngành. Khâu chăn nuôi, giết mổ do ngành nông nghiệp quản lý. Tiêu chuẩn phụ gia, chế biến thuộc ngành y tế. Lưu thông hàng hóa do ngành công thương giám sát. Thực tế, dữ liệu giữa các cơ quan vẫn phân mảnh, thiếu một trục thông tin thống nhất từ chuồng trại tới bàn ăn.

Khi dịch bệnh bùng phát tại địa phương, thông tin thường chỉ dừng ở hệ thống thú y. Việc cảnh báo theo thời gian thực tới các nhà máy, cơ quan quản lý thị trường chưa được tự động hóa. Khoảng trống dữ liệu này dễ bị lợi dụng.

Thế giới đã đi trước bằng “bằng chứng số”

Nhiều quốc gia đã chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ sang quản lý dựa trên dữ liệu. Tại Nga, hệ thống Mercury yêu cầu mọi lô thịt phải có chứng nhận thú y điện tử. Nếu không có bản ghi hợp lệ, hệ thống tự động khóa giao dịch, không cho xuất hóa đơn hay vận chuyển.

Úc áp dụng Hệ thống nhận dạng gia súc quốc gia. Mỗi con bò được gắn định danh điện tử ngay từ khi sinh ra. Toàn bộ lịch sử di chuyển được ghi nhận, cho phép truy xuất trong vài giây.

Singapore, quốc gia nhập khẩu hơn 90% thực phẩm, tập trung kiểm soát dữ liệu. Cơ quan Thực phẩm Singapore đang thí điểm blockchain, cho phép người tiêu dùng quét mã QR để biết rõ nguồn gốc miếng thịt chỉ trong vài giây. Dữ liệu không thể sửa đổi giúp tăng minh bạch và trách nhiệm.

Từ hậu kiểm sang giám sát thông minh

Từ vụ việc hơn 130 tấn thịt bệnh, đã đến lúc cần thay đổi tư duy quản lý. Thứ nhất, cần định danh số hóa từng lô thịt sau giết mổ bằng mã định danh duy nhất. Mã này phải là chìa khóa kỹ thuật số cho mọi khâu tiếp theo, không chỉ là tem dán.

Thứ hai, với nhóm thực phẩm rủi ro cao như đồ hộp, blockchain nên được xem là điều kiện bắt buộc. Các chỉ số như nhiệt độ, thời gian tiệt trùng cần được ghi tự động từ cảm biến, ngăn chặn việc chỉnh sửa hồ sơ sau đó.

Thứ ba, chế tài xử phạt cần đủ sức răn đe. Nhiều quốc gia áp dụng mức phạt rất nặng với tội phạm thực phẩm, kể cả hình phạt tù dài hạn và phạt tiền gấp nhiều lần doanh thu.

Thứ tư, cần sớm xây dựng trục dữ liệu an toàn thực phẩm quốc gia dùng chung cho các bộ, ngành. Mọi thông tin về dịch bệnh, vi phạm, kết quả kiểm nghiệm phải được chia sẻ theo thời gian thực để không còn “khoảng mù” quản lý.

An toàn thực phẩm là vấn đề của niềm tin. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, niềm tin không thể chỉ dựa vào cam kết hay đạo đức kinh doanh. Niềm tin cần được bảo vệ bằng dữ liệu, công nghệ và khung pháp lý đủ mạnh.

Theo: Dân Trí