Năm tháng sau khi Mỹ và Israel không kích Iran, châm ngòi cho một cuộc chiến rộng lớn hơn, eo biển Hormuz đã trở thành mặt trận dai dẳng nhất của cuộc xung đột, nơi sức mạnh quân sự và bế tắc ngoại giao va chạm trực diện mà không bên nào có thể giành phần thắng dứt khoát.
- Cát sỏi sông Nậm Việc và Nậm Giải sẽ phục vụ xây trường nội trú
- Xe giường nằm rơi khỏi cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ, bốn người thiệt mạng
- Công an Hải Phòng truy tìm bị hại vụ lừa đảo thuê nhà online
Đến giữa tháng 7, một kịch bản quen thuộc nhưng u ám đã hình thành. Mỹ liên tục tấn công các mục tiêu quân sự của Iran, từ radar ven biển, các địa điểm triển khai UAV đến cơ sở hạ tầng tên lửa, với lý do mỗi đợt không kích đều cần thiết để bảo vệ hoạt động vận tải thương mại. Iran đáp trả bằng cách tấn công tàu chở dầu và loạt cơ sở quân sự của Mỹ ở Vùng Vịnh, đồng thời nhiều lần tuyên bố đóng cửa eo biển với những tàu thuyền không được Tehran cho phép đi qua.
Lệnh ngừng bắn được làm trung gian hồi đầu mùa xuân đã sụp đổ, các cuộc đàm phán gián tiếp cũng bất thành, còn lãnh đạo hai nước liên tục đưa ra những lời cảnh báo công khai. Đây không còn là một cuộc đối đầu âm ỉ, mà là một cuộc chiến đang diễn ra, dù theo từng đợt, và phần lớn được tiến hành ngay tại Hormuz.
Câu hỏi đặt ra là vì sao không bên nào có thể đơn giản giành chiến thắng. Logic quân sự giải thích điều này rõ hơn bất kỳ yếu tố nào khác. Washington có đủ hỏa lực để làm suy yếu hệ thống phòng thủ ven biển của Iran, và đã nhiều lần thực hiện điều đó. Nhưng Phó Tổng thống Mỹ JD Vance từng chỉ ra vấn đề cốt lõi: Mỹ có thể phá hủy radar, UAV và tên lửa của Iran, nhưng Tehran vẫn có thể đe dọa hoạt động hàng hải bằng xuồng cao tốc, thủy lôi và hỏa lực tầm ngắn, những biện pháp bất đối xứng không phụ thuộc vào các năng lực mà Mỹ liên tục tìm cách phá hủy.
Về phần Iran, nước này cũng không thể vượt mặt hoàn toàn Hải quân Mỹ hay phong tỏa eo biển vô thời hạn, bởi một cuộc phong tỏa thực sự sẽ cắt đứt chính xuất khẩu dầu của Iran và kéo theo những đòn trả đũa còn khắc nghiệt hơn. Điều cả hai bên có thể làm, và trên thực tế đã làm, là biến Hormuz thành nơi quá nguy hiểm để khai thác hiệu quả: lưu lượng vận tải thương mại qua khu vực này đã giảm xuống chỉ còn một phần nhỏ so với mức bình thường.
Ngoại giao liên tục bất thành không phải vì thời điểm chưa phù hợp, mà vì những nguyên nhân mang tính cấu trúc. Bộ Ngoại giao Iran từng tuyên bố thẳng thừng rằng họ không có kế hoạch đàm phán, trong khi các vòng thương lượng gián tiếp trước đó cũng đổ vỡ trước khi đạt được kết quả bền vững nào. Một phần khó khăn nằm ở chỗ cuộc chiến liên tục tạo ra những điểm bất đồng mới nhanh hơn tốc độ giải quyết các bất đồng cũ. Chẳng hạn, đề xuất của Iran về việc thu phí quá cảnh qua Hormuz, thứ Tehran gọi là khoản bồi thường cho các “dịch vụ” họ cung cấp, đã bị Mỹ và Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) bác bỏ thẳng thừng, với lý do không có cơ sở pháp lý nào cho phép một quốc gia đơn phương thu phí đối với eo biển quốc tế. Tranh cãi ấy chỉ là chuyện nhỏ so với bản thân cuộc chiến, nhưng nó cho thấy mỗi bên liên tục đưa ra yêu cầu mới, khiến việc giảm leo thang ngày càng khó, ngay cả khi cả hai có thể mong muốn điều đó.
Những gì đang diễn ra không chỉ ảnh hưởng đến hai bên tham chiến. Hormuz vận chuyển khoảng 20% lượng dầu vận tải bằng đường biển của thế giới, và tỷ lệ tương tự đối với khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
Một cơ quan đa quốc gia mang tên Cơ quan Quản lý Eo biển Vịnh Ba Tư đã được thành lập như một nỗ lực quản lý tập thể tình hình, và Washington cũng công khai kêu gọi các nước khác điều tàu tham gia, chia sẻ gánh nặng bảo đảm tự do hàng hải, một sự thừa nhận ngầm rằng sức mạnh đơn phương của Mỹ chưa đủ để bảo đảm an toàn tuyệt đối cho tuyến đường chiến lược này. Trong khi đó, các quốc gia Vùng Vịnh như UAE đang gánh chịu tổn thất trực tiếp: tàu chở dầu bị tấn công, thủy thủ thiệt mạng, hoạt động thương mại gián đoạn trong vùng biển mà họ không kiểm soát và cũng không lựa chọn để trở thành chiến trường.
Cuộc đối đầu tại Hormuz không phải một bài toán đang chờ giải pháp ngoại giao phù hợp, mà phản ánh một sự mất cân bằng mang tính cấu trúc: các cuộc không kích của Mỹ có thể trừng phạt và làm suy yếu Iran nhưng không thể bảo đảm an ninh lâu dài cho eo biển, còn các cuộc tấn công của Iran có thể gây gián đoạn và tạo sức ép tâm lý nhưng không thể đóng cửa eo biển theo điều kiện mà Tehran mong muốn, cũng không thể duy trì chiến dịch đó lâu dài mà không tự gây tổn hại cho chính mình.
Nếu không có một thỏa thuận mà hiện tại cả hai chính phủ đều chưa sẵn sàng chấp nhận, tương lai gần nhiều khả năng sẽ tiếp tục lặp lại những gì đã diễn ra trong tháng 7: các vòng không kích nối tiếp nhau, những vụ tấn công tàu chở dầu, những khoảng lặng ngắn ngủi, và lưu lượng vận tải chưa bao giờ thực sự trở lại bình thường. Câu hỏi lớn lúc này không còn là ai sẽ chiến thắng ở Hormuz, mà là thế giới và các nước láng giềng Vùng Vịnh sẽ còn phải gánh chi phí của cuộc đối đầu này trong bao lâu, khi không bên tham chiến chính nào có khả năng kết thúc nó một cách dứt khoát.
Phan Sơn (tổng hợp)
