Làm việc có tâm: Ý nghĩa công việc ảnh hưởng thế nào đến sự chăm chỉ?

Chăm chỉ và tập trung giúp nâng cao hiệu suất, phát triển năng lực, nhưng cần nghỉ ngơi hợp lý để bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Một người vừa hoàn thành chiếc người máy đồ chơi thứ nhất thì người làm thí nghiệm lặng lẽ tháo rời nó, trả từng mảnh ghép về hộp. Người tham gia vẫn tiếp tục công việc, nhưng từ đó, những chiếc máy hoàn chỉnh không còn được giữ lại. Trong căn phòng thí nghiệm, sự khác biệt nhỏ ấy mở ra một câu hỏi lớn: con người sẽ nỗ lực đến đâu khi thành quả của mình không còn ý nghĩa?

Câu hỏi này không chỉ thuộc về tâm lý học hành vi. Nó liên quan trực tiếp đến cách con người nhìn nhận lao động, xây dựng động lực và duy trì sự tận tâm trong một thế giới mà áp lực năng suất ngày càng lớn.

Bài nghiên cứu của Dan Ariely, Emir Kamenica và Dražen Prelec công bố năm 2008 đã đưa ra một minh chứng đáng chú ý về vai trò của ý nghĩa công việc. Trong khi đó, báo cáo State of the Global Workplace 2026 của Gallup cho biết tỷ lệ nhân viên thực sự gắn kết với công việc trên toàn cầu chỉ còn 20% trong năm 2025. Hai nguồn dữ liệu, cách nhau gần hai thập kỷ, cùng gợi mở vấn đề: điều gì khiến con người muốn làm việc tốt, và làm thế nào để sự chăm chỉ không trở thành gánh nặng?

Khi thành quả không còn được nhìn thấy

Trong thí nghiệm năm 2008, các nhà nghiên cứu sử dụng những bộ đồ chơi Bionicle gồm 40 mảnh ghép, yêu cầu người tham gia lắp ráp từng mô hình để nhận thù lao. Mỗi chiếc hoàn thành được trả ít tiền hơn chiếc trước, khiến người tham gia phải tự quyết định thời điểm dừng lại khi phần thưởng giảm dần.

Những người thuộc nhóm thứ nhất được nhìn thấy thành quả của mình đặt trên bàn. Mỗi mô hình hoàn chỉnh được giữ lại khi họ bắt đầu lắp chiếc tiếp theo, tạo thành một hàng sản phẩm có thể quan sát bằng mắt.

Ở nhóm còn lại, thành quả vừa tạo ra lập tức bị tháo rời. Những mảnh ghép được trả về hộp để người tham gia tiếp tục sử dụng cho lần lắp kế tiếp. Công sức bỏ ra và cách tính thù lao không thay đổi; điều khác biệt nằm ở việc thành quả có được giữ lại hay không.

Số mô hình Bionicle hoàn thành trung bình ở nhóm được giữ lại thành quả và nhóm bị tháo rời sản phẩm.(Ảnh minh họa: NAM)

Kết quả cho thấy nhóm được giữ lại sản phẩm hoàn thành trung bình 10,6 chiếc, trong khi nhóm có sản phẩm bị tháo rời chỉ hoàn thành 7,2 chiếc. Thu nhập trung bình tương ứng là 14,40 USD và 11,52 USD. Dù nhiệm vụ, vật liệu và cơ chế trả công tương tự nhau, sự khác biệt về ý nghĩa đã đi cùng khác biệt đáng kể trong mức độ kiên trì.

Điều đáng chú ý không phải là đồ chơi có sức hấp dẫn đặc biệt, mà là cách con người phản ứng trước công sức của chính mình. Một sản phẩm được giữ lại cho người làm thấy rằng thời gian và nỗ lực đã tạo ra kết quả hữu hình. Ngược lại, khi thành quả liên tục bị xóa bỏ, động lực tiếp tục làm việc có thể suy giảm, ngay cả khi tiền công vẫn được trả.

Cùng bài báo còn mô tả một thí nghiệm khác với nhiệm vụ đơn điệu hơn: sinh viên MIT tìm các cặp chữ ‘s’ liên tiếp trên những tờ giấy chứa dãy chữ cái ngẫu nhiên, mức trả giảm dần sau mỗi tờ. Ở nhóm được ghi nhận, người tham gia ghi tên lên bài, người làm thí nghiệm xem qua rồi cất vào hồ sơ. Ở nhóm bị phớt lờ, bài được đặt lên chồng giấy mà không ai xem. Ở nhóm bị hủy, bài được đưa thẳng vào máy hủy giấy. Nhóm được ghi nhận hoàn thành trung bình 9,03 tờ, so với 6,77 và 6,34 tờ ở hai nhóm còn lại.

Dĩ nhiên, đây là các thí nghiệm trong phòng nghiên cứu với mẫu hạn chế (thí nghiệm Bionicle có 40 nam sinh viên Harvard, chia đều hai nhóm)…, không thể đại diện hoàn toàn cho mọi ngành nghề. Tuy nhiên, chúng cung cấp một gợi ý quan trọng: động lực lao động không chỉ được quyết định bởi tiền lương. Cảm giác công việc có mục đích, được nhìn nhận và tạo ra kết quả cũng là những yếu tố đáng được quan tâm.

Trong đời sống, một nhân viên nhìn thấy khách hàng hài lòng, một người thợ biết sản phẩm mình làm ra được sử dụng lâu dài hay một người chăm sóc nhận ra người khác tiến bộ đều có thể tìm thấy ý nghĩa từ kết quả công việc. Thành quả đôi khi không lớn, nhưng đủ để người làm hiểu rằng nỗ lực của mình không vô ích.

Tận tâm tạo ra lợi thế, nhưng không quyết định tất cả

Nếu thí nghiệm Bionicle làm rõ vai trò của ý nghĩa, nghiên cứu về tính cách cho thấy sự tận tâm có mối liên hệ với hiệu quả nghề nghiệp như thế nào. Trong tâm lý học, tính tận tâm thường gắn với tinh thần trách nhiệm, tính kỷ luật, sự tổ chức và khả năng theo đuổi mục tiêu đến cùng.

Năm 1991, Murray Barrick và Michael Mount công bố một phân tích tổng hợp 117 nghiên cứu, với hơn 23.000 người thuộc năm nhóm nghề nghiệp. Trong mô hình năm yếu tố tính cách Big Five, tính tận tâm là đặc điểm có mối liên hệ nhất quán với các tiêu chí hiệu quả công việc ở cả năm nhóm nghề được khảo sát.

Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn. Một người có chuyên môn tốt nhưng thường xuyên trễ hẹn, bỏ qua chi tiết hoặc không chịu trách nhiệm khi xảy ra sai sót có thể khó duy trì chất lượng công việc. Ngược lại, người làm việc có kế hoạch, kiểm tra kỹ kết quả và kiên trì sửa lỗi thường tạo được nền tảng đáng tin cậy để phát triển năng lực.

Tuy nhiên, tận tâm không đồng nghĩa với làm mọi việc nhiều hơn người khác. Đó còn là khả năng nhận diện điều quan trọng, sử dụng thời gian hợp lý và hoàn thành nhiệm vụ theo tiêu chuẩn phù hợp. Chăm chỉ nhưng thiếu phương pháp có thể khiến công sức bị phân tán; nỗ lực mà không học hỏi cũng dễ lặp lại sai lầm.

Các nghiên cứu về tính tận tâm cũng không cho phép kết luận rằng người chăm chỉ chắc chắn thành công. Kết quả nghề nghiệp còn phụ thuộc vào chuyên môn, điều kiện làm việc, nguồn lực, cơ hội, cách quản lý và nhiều yếu tố khác. Một người có tinh thần trách nhiệm cao vẫn có thể gặp khó khăn nếu phải làm việc trong môi trường thiếu công bằng hoặc không được cung cấp đủ công cụ cần thiết.

Bởi vậy, giá trị của sự tận tâm nằm ở khả năng nâng đỡ hiệu quả lao động, chứ không phải bảo đảm một kết quả giống nhau cho tất cả mọi người. Khi đi cùng kiến thức, kỹ năng và môi trường phù hợp, đức tính này giúp mỗi người tạo dựng uy tín qua thời gian.

Tinh thần trách nhiệm và tính kỷ luật là những đặc điểm được nghiên cứu trong mối liên hệ với hiệu quả nghề nghiệp. (Ảnh minh họa: NAM)

Ở một cửa hàng nhỏ, sự tận tâm có thể thể hiện qua việc kiểm tra kỹ món hàng trước khi giao. Trong một cơ sở dịch vụ, đó có thể là lời giải thích rõ ràng, thái độ tôn trọng khách hàng và sự sẵn lòng sửa chữa khi có sai sót. Còn trong công việc chuyên môn, đó là việc kiểm chứng dữ liệu, bảo đảm độ chính xác và không đánh đổi chất lượng để chạy theo số lượng.

Những hành động ấy không phải lúc nào cũng tạo ra thành tích tức thời. Nhưng chúng có thể tích lũy thành uy tín, giúp đồng nghiệp tin cậy, khách hàng quay lại và tập thể phối hợp hiệu quả hơn. Đó là một trong những lợi ích thiết thực nhất của việc làm việc có tâm.

Con số 20% và giới hạn của sự chăm chỉ

Trong báo cáo công bố tháng 4/2026, Gallup cho biết chỉ 20% người lao động toàn cầu được xếp vào nhóm gắn kết với công việc trong năm 2025, giảm so với mức 23% năm 2022. Theo ước tính của tổ chức này, mức gắn kết thấp khiến nền kinh tế thế giới thiệt hại khoảng 10 nghìn tỷ USD năng suất, tương đương 9% GDP toàn cầu.

Cần phân biệt giữa gắn kết và chăm chỉ. Gắn kết phản ánh mức độ gắn bó về tâm lý của người lao động với công việc, đội nhóm và tổ chức; nó không đơn giản là số giờ làm việc hay số nhiệm vụ hoàn thành. Một người có thể làm việc liên tục nhưng thiếu cảm giác được ghi nhận, không hiểu mục tiêu chung hoặc không còn tin rằng nỗ lực của mình tạo ra khác biệt.

Báo cáo Gallup cũng cho thấy tỷ lệ gắn kết của nhóm quản lý giảm đáng kể trong những năm gần đây. Đây là dấu hiệu đáng chú ý, bởi người quản lý vừa chịu áp lực hoàn thành mục tiêu, vừa có ảnh hưởng đến động lực và trải nghiệm làm việc của nhân viên. Khi người dẫn dắt kiệt sức hoặc mất kết nối, khó có thể kỳ vọng toàn bộ đội ngũ luôn duy trì tinh thần tích cực.

Những dữ liệu ấy không chứng minh rằng mọi sự suy giảm năng suất đều bắt nguồn từ thiếu ý nghĩa công việc. Tuy vậy, chúng nhắc các tổ chức rằng việc yêu cầu nhân viên cố gắng hơn chưa chắc đã giải quyết được vấn đề. Cần xem xét cả cách phân công nhiệm vụ, chất lượng quản lý, sự công bằng trong ghi nhận và cơ hội phát triển của người lao động.

Một giới hạn khác cũng cần được nhìn nhận: sức khỏe không thể là cái giá mặc định của sự chăm chỉ. Năm 2021, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) công bố phân tích cho thấy làm việc từ 55 giờ mỗi tuần trở lên có liên quan đến nguy cơ đột quỵ và bệnh tim thiếu máu cục bộ cao hơn so với làm việc 35–40 giờ mỗi tuần.

Hai tổ chức ước tính thời giờ làm việc kéo dài có liên quan đến 745.000 ca tử vong do đột quỵ và bệnh tim trong năm 2016. Trong đó, 398.000 ca tử vong do đột quỵ và 347.000 ca do bệnh tim được quy cho phơi nhiễm với thời gian làm việc dài theo phương pháp ước tính của nghiên cứu.

WHO và ILO cảnh báo nguy cơ sức khỏe liên quan đến thời gian làm việc từ 55 giờ mỗi tuần trở lên. Nguồn: WHO, ILO (2021).(Ảnh minh họa: NAM)

Đây là bằng chứng về mối liên hệ giữa thời gian làm việc kéo dài và rủi ro sức khỏe ở cấp độ dân số, không phải kết luận rằng mọi người làm việc nhiều giờ đều sẽ mắc bệnh. Tuy nhiên, quy mô của những con số cho thấy việc kéo dài thời gian lao động cần được cân nhắc nghiêm túc, đặc biệt khi tình trạng ấy diễn ra thường xuyên.

Chăm chỉ vì thế cần có giới hạn hợp lý. Làm việc có trách nhiệm không có nghĩa là luôn nhận thêm nhiệm vụ, bỏ qua nhu cầu nghỉ ngơi hoặc tự xem kiệt sức như một thước đo của sự cống hiến. Một người duy trì được sức khỏe, khả năng tập trung và chất lượng công việc trong thời gian dài có thể tạo ra giá trị bền vững hơn người liên tục làm việc đến mức suy kiệt.

Giữ lại ý nghĩa trong từng công việc

Từ phòng thí nghiệm với những mảnh ghép đồ chơi đến dữ liệu về hàng triệu người lao động, câu chuyện về sự tận tâm không chỉ là lời khuyên đạo đức. Nó liên quan đến cách công việc được tổ chức, thành quả được ghi nhận và con người được đối xử trong môi trường lao động.

Với mỗi cá nhân, việc tìm thấy ý nghĩa có thể bắt đầu từ những điều gần gũi: hiểu ai được hưởng lợi từ công việc mình làm, xác định tiêu chuẩn chất lượng, theo dõi tiến bộ và chủ động học hỏi từ sai sót. Khi nhiệm vụ có vẻ đơn điệu, việc chia nhỏ mục tiêu và nhận ra kết quả của từng bước cũng giúp duy trì động lực.

Với người quản lý, ghi nhận không nhất thiết phải là phần thưởng lớn. Phản hồi cụ thể, sự công bằng trong đánh giá, quyền chủ động phù hợp và lời giải thích rõ ràng về mục tiêu chung có thể giúp nhân viên hiểu công sức của họ đóng góp vào đâu. Điều quan trọng là sự ghi nhận phải chân thành, đi cùng điều kiện làm việc thực tế và cơ hội phát triển, thay vì chỉ dùng lời động viên để yêu cầu thêm nỗ lực.

Với tổ chức, năng suất không nên được đánh giá đơn thuần bằng số giờ hiện diện. Chất lượng sản phẩm, mức độ hài lòng của khách hàng, khả năng phối hợp, sức khỏe người lao động và tính bền vững của kết quả đều cần được xem xét. Một môi trường tốt không loại bỏ áp lực hay đòi hỏi trách nhiệm; nó giúp những yêu cầu ấy trở nên rõ ràng, công bằng và có thể thực hiện.

Gần hai thập kỷ sau thí nghiệm Bionicle, câu hỏi về ý nghĩa công việc vẫn còn nguyên giá trị. Khi thành quả được giữ lại, người làm có thể nhìn thấy dấu vết nỗ lực của mình. Khi công việc chỉ lặp lại mà không có mục đích, sự chăm chỉ dễ trở thành một chuỗi thao tác mệt mỏi.

Trên mặt bàn thí nghiệm, những chiếc người máy hoàn chỉnh từng được xếp thành hàng, đối lập với những mảnh ghép liên tục trở về chiếc hộp ban đầu. Khoảng cách giữa hai nhóm không chỉ nằm ở số sản phẩm hoàn thành, mà còn gợi ra một điều đáng suy ngẫm về lao động: đôi khi, điều giúp con người tiếp tục không phải là làm nhiều hơn, mà là biết công sức của mình đang tạo nên điều gì.

Thanh Tâm (tổng hợp)