Một buổi sinh hoạt ở Thuần Trung vừa khép lại với những câu Ví, Giặm được cất lên bởi nhiều thế hệ. Không có cánh đồng, khung cửi hay con thuyền như trong môi trường sinh thành của dân ca này, nhưng những giọng hát vẫn tìm cách nối một mạch truyền thống đã đi qua hơn một thập niên kể từ ngày được UNESCO ghi danh.
- Nghệ An lập đoàn liên ngành kiểm tra thị trường Trung thu đến đầu tháng 10
- Bà Nguyễn Thị Dàng: Từ những ngày ôm con khóc trong mưa đến bữa cơm tuổi xế chiều
- 140 học sinh Nghệ An nghỉ học vì phụ huynh chưa đồng thuận chuyển điểm trường
Ngày 27/11/2014, Ví và Giặm Nghệ Tĩnh được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Hồ sơ của tổ chức này không chỉ mô tả Ví, Giặm như những làn điệu dân ca, mà nhấn mạnh cách chúng hiện diện trong lao động và đời sống cộng đồng: người dân hát khi làm ruộng, chèo thuyền, làm nón hoặc ru con. Vì thế, câu chuyện bảo tồn hôm nay không đơn thuần là giữ lại bài hát, mà là tìm một không gian để câu hát tiếp tục có đời sống.

Từ tiếng hát bên công việc đến di sản trên sân khấu
Trong thế giới của Ví, Giặm, âm nhạc từng không cần một sân khấu riêng. Người hát không nhất thiết đứng trước khán giả; họ hát giữa công việc, giữa những cuộc gặp gỡ và trong những khoảng nghỉ của đời sống. Không nhạc đệm, lời ca mang theo phương ngữ Nghệ Tĩnh, những thành ngữ quen thuộc cùng các giá trị về tình cảm gia đình, sự thủy chung, lòng chân thành và phong tục làng xã.

UNESCO xác định sức sống của di sản nằm ở việc được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong cộng đồng, đồng thời phản ánh cách suy nghĩ và cảm nhận của người Nghệ Tĩnh. Việc được ghi danh vì thế vừa là sự ghi nhận, vừa đặt ra trách nhiệm bảo vệ khả năng tồn tại của loại hình này trong đời sống.
Một nghịch lý xuất hiện khi môi trường lao động truyền thống thay đổi. Khi người ta không còn hát trong những công việc từng tạo nên nhu cầu cất tiếng, Ví, Giặm dễ chuyển từ một hình thức giao tiếp tự nhiên thành tiết mục được chuẩn bị trước. Sân khấu giúp công chúng nhìn thấy di sản, nhưng không phải lúc nào cũng tái tạo được sự ứng tác, đối đáp và tính đời thường từng làm nên sức hấp dẫn của nó.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi UNESCO không xem việc ghi danh là điểm kết thúc. Trong quyết định 9.COM 10.46, Ủy ban liên chính phủ ghi nhận các biện pháp bảo vệ gồm nâng cao nhận thức, giáo dục và quảng bá, với sự hỗ trợ của Nhà nước. Mục tiêu là bảo đảm tính khả tồn của thực hành văn hóa, chứ không chỉ tăng số lần xuất hiện trước công chúng.
Nhìn từ đó, một câu lạc bộ mới ra đời có ý nghĩa lớn hơn một buổi biểu diễn. Nó tạo ra địa chỉ để người già gặp lớp trẻ, để người biết hát có thể sửa cách phát âm, nhịp lấy hơi và cách đối đáp. Những điều nhỏ ấy khó được ghi hết trong văn bản, nhưng lại quyết định cảm giác của một câu hát khi được truyền sang người khác.

Sự thay đổi của đời sống cũng không phải lý do để phủ nhận sân khấu hóa. UNESCO ghi nhận hiện nay Ví, Giặm được trình diễn tại các sự kiện văn hóa cộng đồng và trên sân khấu, trong khi lễ hội, trường học tạo cơ hội thực hành. Vấn đề là sân khấu phải hỗ trợ thực hành cộng đồng, thay vì trở thành nơi duy nhất mà di sản tồn tại.
Nhiều câu lạc bộ hơn, nhưng câu hỏi khó hơn
Một hướng bảo tồn đang được đẩy mạnh là phát triển các câu lạc bộ tại cộng đồng. Theo Vietnam News, số câu lạc bộ Ví, Giặm ở Nghệ An đã tăng từ 82 câu lạc bộ vào năm 2014 lên hơn 140 câu lạc bộ vào cuối năm 2024, với hơn 3.000 thành viên. Những con số ấy cho thấy di sản không bị bỏ mặc: vẫn có người tập hát, truyền dạy, biểu diễn và đưa dân ca đến gần lớp trẻ.

Nhưng số lượng không thể tự nó trả lời câu hỏi về chất lượng truyền thừa. Một câu lạc bộ có thể tạo ra lịch tập, cuộc thi và chương trình biểu diễn; điều khó hơn là làm sao để người trẻ hiểu vì sao một câu hát ra đời, trong hoàn cảnh nào nó được cất lên và cách người hát ứng xử với người đối diện bằng lời ca.
Đó cũng là lý do vai trò của nghệ nhân và người truyền dạy trở nên quan trọng. UNESCO ghi nhận các nghệ nhân nắm giữ và truyền bá Ví, Giặm, trong khi những sinh hoạt tại làng quê và trường học tạo cơ hội để các nhóm thực hành. Khi không gian cũ thu hẹp, chính những cuộc gặp trực tiếp giữa người biết hát và người muốn học có thể trở thành chiếc cầu nối thay thế.
Người trẻ đứng giữa truyền thống và đời sống mới
Ở Hà Tĩnh, Hoàng Thế Anh là một ví dụ về cách một người trẻ tìm đường đưa Ví, Giặm trở lại gần đời sống. Theo Vietnam News và Báo Hà Tĩnh, anh sinh năm 1983, là người sáng lập, chủ nhiệm Câu lạc bộ Dân ca Ví, Giặm xã Nam Phúc Thăng. Tình yêu với loại hình này bắt đầu từ những câu hát của mẹ và bà ngoại khi anh còn nhỏ.
Sau khi học thanh nhạc và làm nhạc công, Thế Anh chuyển sang dàn dựng, viết lời mới trên các làn điệu cũ. Cách làm ấy không phải sự thay thế truyền thống bằng cái mới, mà là một thử nghiệm để câu hát có thể bước vào những hoàn cảnh khác của đời sống. Anh cho biết người viết lời mới phải hiểu gốc gác và ý nghĩa của từng câu hát, đồng thời thường xuyên tham khảo các bậc tiền bối để giữ sự cân bằng.

Câu chuyện ấy cho thấy bảo tồn không nhất thiết đồng nghĩa với đóng khung. Một di sản chỉ có thể tiếp tục tồn tại nếu có người trẻ muốn học, muốn hát và tìm cách sử dụng nó trong đời sống của chính mình. Tuy nhiên, sự đổi mới chỉ có ý nghĩa khi sợi dây với cội nguồn vẫn còn đủ chắc.
Điều này đang được nhìn thấy rõ hơn trong hoạt động dành cho thế hệ trẻ ở Nghệ An. Cuộc thi “Tìm kiếm tài năng dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh” năm 2026 đã thu hút 175 hồ sơ, sau đó chọn 30 thí sinh, nhóm thí sinh vào vòng chung khảo và 12 gương mặt xuất sắc vào chung kết. Các thí sinh được nghệ sĩ, nghệ nhân giàu kinh nghiệm hướng dẫn trong quá trình tập luyện.
Những con số ấy không thay thế được môi trường diễn xướng xưa, nhưng cho thấy một điều khác đang hình thành: thế hệ kế tiếp không chỉ đứng ngoài nghe kể về di sản. Họ bước lên sân khấu, học làn điệu, luyện cách thể hiện và tìm vị trí của mình trong dòng chảy văn hóa quê hương.
Tìm một “không gian sống” mới cho câu hát
Khi những môi trường lao động từng nuôi dưỡng Ví, Giặm không còn nguyên vẹn, việc tạo dựng những không gian thực hành mới trở thành bài toán khó hơn. Nghệ An đang tính đến hướng gắn dân ca với du lịch, trong đó có ý tưởng xây dựng trải nghiệm Ví, Giặm trên sông Lam và tại khu vực biển Cửa Lò, bên cạnh các không gian văn hóa khác.

Nếu được thực hiện thận trọng, du lịch có thể mở thêm cơ hội để câu hát gặp công chúng và tạo nguồn lực cho hoạt động bảo tồn. Nhưng một không gian phục vụ khách tham quan cũng có thể biến di sản thành một tiết mục trình diễn nếu phần trải nghiệm chỉ chú trọng thời lượng, hình thức và sự thuận tiện.
Bởi vậy, điều đáng quan tâm không chỉ là Ví, Giặm được hát ở đâu, mà là người hát có còn được sống trong mối quan hệ với cộng đồng hay không. Một buổi hát có thể diễn ra trên sân khấu, bên sông hoặc trong một câu lạc bộ; điều quyết định sức sống của nó vẫn là sự tham gia tự nguyện, khả năng truyền dạy và việc câu hát còn có ý nghĩa với người nghe.
Mười hai năm sau ngày UNESCO ghi danh, Ví, Giặm Nghệ Tĩnh đã có thêm nhiều câu lạc bộ, nhiều lớp truyền dạy và nhiều cách tiếp cận mới. Những thành quả ấy đáng kể, nhưng không thể thay thế câu hỏi căn bản: làm sao để một di sản từng sinh ra từ đời sống tiếp tục được sống, thay vì chỉ được biểu diễn?
Tại một câu lạc bộ, một người lớn tuổi cất giọng rồi người trẻ hát theo. Khoảng cách giữa hai thế hệ lúc ấy không còn được đo bằng tuổi tác, mà bằng khả năng truyền một câu hát từ người này sang người khác. Có thể cánh đồng và khung cửi cũ đã lùi xa; điều còn lại để quyết định tương lai Ví, Giặm là liệu câu hát có tiếp tục tìm được người muốn hát nó khi không ai yêu cầu.
Trường Anh (tổng hợp)
