Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn đề nghị xây dựng các quy định kiểm soát việc trẻ em tiếp cận mạng xã hội và công cụ trí tuệ nhân tạo, nhằm bảo vệ học sinh trước những rủi ro mới trên môi trường mạng.
- Trump tuyên bố áp thuế 100% với nước nào đánh thuế dịch vụ số Mỹ
- Tờ hóa đơn 16 triệu ở Việt Trì và người ở lại trả nợ thay
- Áp thấp mới xuất hiện gần Biển Đông, gió mạnh và sóng lớn
Phát biểu được đưa ra ngày 26/6, tại cuộc họp do Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu chủ trì để triển khai kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về ngành giáo dục và đào tạo. Theo Bộ trưởng, sự phát triển quá nhanh của mạng xã hội và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo đang đặt học sinh — những người ngày càng dành nhiều thời gian học tập, giao tiếp và tìm kiếm thông tin trên mạng — trước nhiều thách thức mới trong công tác bảo vệ trẻ em.
Cùng với quá trình chuyển đổi số, không gian mạng đã trở thành một phần đời sống học đường: nơi học sinh học tập, kết nối, tìm kiếm thông tin mỗi ngày. Nhưng tốc độ lan rộng của mạng xã hội và các công cụ AI cũng để lại những khoảng trống chưa kịp lấp đầy trong việc bảo vệ các em.
Tại cuộc họp, ông Hoàng Minh Sơn nói: “Chúng ta cần có các quy định để quản lý việc tiếp cận của trẻ em đối với mạng xã hội và các công cụ AI chưa được kiểm soát, không phải để hạn chế quyền của người dân mà là để bảo vệ các em”. Ông cho rằng giáo dục là trách nhiệm của toàn xã hội, cần sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và các cơ quan liên quan để xây dựng một môi trường an toàn cho học sinh trong bối cảnh chuyển đổi số.
Trao đổi với phóng viên Dân trí, ông Đặng Hoa Nam — Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, nguyên Cục trưởng Cục Trẻ em (Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, nay là Bộ Nội vụ) — đồng tình rằng việc nghiên cứu các biện pháp kiểm soát trẻ em sử dụng mạng xã hội và AI là cần thiết. Theo ông, đây không chỉ là chuyện của riêng trẻ em, mà còn là trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp nền tảng xuyên biên giới, cơ quan quản lý không gian mạng và chuyển đổi số, cùng ngành giáo dục, nhà trường, giáo viên.
“Trẻ em là chủ thể có quyền, nhưng phần lớn các quyền của trẻ em do người lớn có trách nhiệm bảo đảm thực hiện. Vì vậy, việc hạn chế hay cấm trẻ em sử dụng mạng xã hội thực chất là trách nhiệm của người lớn”, ông Nam nói.
Ông cho rằng về công nghệ, hoàn toàn có thể kiểm soát việc trẻ em tham gia mạng xã hội, vừa giữ cho các em một không gian học tập, sáng tạo, vừa giảm tối đa nguy cơ bị xâm hại. Quyết định số 468/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, phê duyệt Chương trình “Bảo vệ và hỗ trợ trẻ em phát triển trên môi trường mạng giai đoạn 2026-2030”, theo ông, ra đời đúng lúc mạng xã hội đang phát triển với tốc độ ngày càng lớn.
Ông Nam nhìn mạng xã hội ở hai mặt: “Mạng xã hội mang lại nhiều cơ hội cho trẻ em trong học tập, tiếp cận thông tin, giao tiếp và phát triển kỹ năng. Tuy nhiên, đây cũng là môi trường tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không có các biện pháp bảo vệ phù hợp”. Với cách tiếp cận đa chiều, ông cho rằng các nền tảng xuyên quốc gia hiện nay đủ năng lực kỹ thuật để hạn chế những tác động xấu tới trẻ em.
Pháp luật, theo ông, cần đặt ra những quy định để kiểm soát việc trẻ em tiếp cận mạng xã hội, nhưng không gian mạng luôn sinh ra những yếu tố mới mà quy định nhiều khi chưa theo kịp. Vì thế, cơ quan quản lý cần liên tục cập nhật các hành vi, các mối quan hệ mới phát sinh trên mạng để điều chỉnh kịp thời.
Bên cạnh hành lang pháp lý, ông Nam đề nghị đầu tư công cụ kỹ thuật cho việc thanh tra, kiểm tra, truy vết, thu thập chứng cứ và xử lý vi phạm trên môi trường mạng. “Với năng lực công nghệ hiện nay, Việt Nam hoàn toàn có thể làm được điều này”, ông nói.
Nhiều quốc gia đã đi trước. Australia, Indonesia, UAE, Malaysia và Anh đã áp dụng các biện pháp hạn chế hoặc kiểm soát chặt việc trẻ em sử dụng mạng xã hội, với mốc tuổi phổ biến được chọn là 16.
Ông Nam cho rằng cách kiểm soát theo từng độ tuổi phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em, bởi mỗi độ tuổi trẻ em có mức độ trưởng thành và khả năng tự bảo vệ khác nhau. Thiết kế biện pháp theo từng nhóm tuổi, theo ông, sẽ vừa giữ quyền tiếp cận thông tin, quyền bày tỏ ý kiến của trẻ em, vừa che chắn các em trước rủi ro trên môi trường số — vấn đề, vì vậy, không nằm ở việc cấm hay không cấm, mà ở việc xây dựng được một cơ chế quản lý phù hợp.
Luật sư Kim Thị Diễm Trinh, Công ty Luật TNHH Nguyễn Giang, nhìn vấn đề theo một hướng: kiểm soát để bảo vệ, không phải kiểm soát để cấm đoán. Bà cho rằng trẻ em hiện tiếp cận mạng xã hội và AI quá sớm, trong khi khả năng tự vệ trước tin giả, nội dung độc hại, dụ dỗ, bắt nạt mạng và khai thác dữ liệu cá nhân còn rất hạn chế, nên Nhà nước có trách nhiệm đặt ra một lan can pháp lý — cách tiếp cận phù hợp với Luật Trẻ em và Nghị định 56/2017/NĐ-CP về bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng.
Bà không ủng hộ việc cấm tuyệt đối, cũng không ủng hộ dồn hết trách nhiệm cho phụ huynh. Nghị định 147/2024/NĐ-CP đã yêu cầu xác thực tài khoản mạng xã hội và đặt nghĩa vụ cho các nền tảng, nhưng nếu triển khai máy móc, nguy cơ thu thập quá mức dữ liệu trẻ em có thể nảy sinh — điều cần đặc biệt thận trọng khi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 đã có hiệu lực từ ngày 1/1/2026.
Với AI, bà Trinh cho rằng cần kiểm soát chặt hơn trong môi trường giáo dục. Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, nhưng còn thiếu hướng dẫn cụ thể cho việc học sinh dùng AI, giáo viên dùng AI, nền tảng AI xử lý dữ liệu học sinh và trách nhiệm khi AI tạo ra nội dung sai lệch.
Theo bà, trọng tâm phải là quản trị rủi ro, bảo vệ dữ liệu, trách nhiệm của các nền tảng và giáo dục kỹ năng số cho trẻ em — không phải dựng lên một hàng rào hành chính khiến các em bị tách khỏi công nghệ.
Nguyễn Quế (tổng hợp)
