Cuộc “vượt cạn” 100 năm của Tết Seollal: Khi truyền thống chiến thắng lệnh cấm

Chiều 17-2-2026, nhìn lại hành trình 100 năm, Tết Seollal của người Hàn Quốc đã hồi sinh mạnh mẽ sau một thế kỷ bị kìm hãm để ưu tiên phát triển kinh tế.

Một thế kỷ “án treo” cho những phong tục cũ

Hành trình lận đận của Tết Nguyên đán (Seollal) bắt đầu từ năm 1896 khi vua Gojong ban sắc lệnh áp dụng Dương lịch để xoay trục theo tiêu chuẩn phương Tây. Sự đứt đoạn càng trở nên rõ rệt hơn trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ, khi chính quyền thực dân cấm tiệt các nghi lễ tổ tiên và việc nấu rượu, làm bánh gạo truyền thống. Sau ngày giải phóng năm 1945, cái Tết cũ vẫn chưa thể “ngẩng đầu” khi các nhà lãnh đạo như Tổng thống Syngman Rhee coi đây là sự sỉ nhục của một quốc gia muốn văn minh hóa. Chính phủ khi đó thậm chí ra lệnh đóng cửa tiệm thịt, nhà máy xay xát vào ngày giáp Tết để ngăn dân sắm lễ cúng bái.

Bước sang thập niên 1960, dưới thời Tổng thống Park Chung Hee, Tết Âm lịch lại phải đối mặt với một “cuộc chiến” mới mang tên năng suất kinh tế. Với tham vọng đưa Hàn Quốc trở thành con rồng châu Á, chính quyền cho rằng kỳ nghỉ dài ngày để về quê là sự lãng phí tài lực vô ích. Truyền thông lúc bấy giờ liên tục “dội bom” các bài xã luận kêu gọi người dân từ bỏ tập tục nông nghiệp lạc hậu để sống theo lối hiện đại, lý tính. Những lệnh cấm sắt đá này đã khiến Tết Seollal trở thành một giá trị bị gạt ra lề xã hội suốt một thời gian dài nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng bằng mọi giá.

Ăn Tết “chui” giữa những kỷ luật sắt

Dù bị chính quyền gây áp lực nặng nề, Tết Seollal vẫn âm thầm sống sót trong lòng mỗi gia đình người Hàn như một mạch ngầm bền bỉ. Để đối phó với lệnh cấm, người dân thường tranh thủ thực hiện các nghi thức cúng tổ tiên và bái lạy người già vào sáng sớm rồi vội vã đi làm ngay. Các chuyến tàu xe về quê bị cắt giảm, doanh nghiệp bị phạt tiền nếu cho nhân viên nghỉ, còn trường học thì kỷ luật những học sinh vắng mặt vào ngày “lễ không chính thống”. Mọi hoạt động thăm hỏi, chúc tụng đều phải diễn ra chóng vánh để tránh ánh mắt dòm ngó của các quy định hành chính khắt khe.

Coi bộ lệnh cấm dù nghiêm đến đâu cũng không thắng nổi sức mạnh của lòng dân và hơi thở truyền thống. Đến giữa thập niên 1980, một cuộc khảo sát thực tế đã làm giới chức bất ngờ khi có tới hơn 80% người dân vẫn duy trì ăn Tết theo lịch âm. Khi đời sống kinh tế khá giả hơn, những lý do về việc “tiết kiệm” để cấm đoán ngày lễ cổ truyền bắt đầu trở nên thiếu thuyết phục và gây phẫn nộ trong xã hội. Việc đàn áp một nét văn hóa lâu đời lúc này không còn là công cụ phát triển mà đã trở thành ngòi nổ cho những bức xúc âm ỉ trong lòng tầng lớp trung lưu đang mở rộng.

Nhịp cầu đoàn viên và chiến thắng của cội nguồn

Trước sức ép quá lớn từ cộng đồng, chính quyền Chun Doo Hwan đã phải “nhượng bộ” một bước khi đặt tên cho ngày này là Ngày văn hóa dân gian vào năm 1985. Dù lúc đó chỉ được nghỉ một ngày, nhưng đây chính là cột mốc quan trọng đánh dấu sự thừa nhận bước đầu của nhà nước đối với giá trị dân tộc. Phải đợi đến tháng 2-1989, sau 93 năm bị gạt ra khỏi đời sống chính thức, Tết Seollal mới thực sự được trả lại tên gọi vốn có và trở thành kỳ nghỉ lễ quốc gia kéo dài ba ngày. Chiến thắng này không chỉ là sự thay đổi con số trên lịch mà là sự trở về của những giá trị gia đình cốt lõi.

Ngày nay, Tết Nguyên đán tại xứ sở kim chi đã không còn là một “hủ tục” bị xua đuổi mà trở thành biểu tượng cho sự kiên cường của văn hóa bản địa,. Sau một thế kỷ thăng trầm và đứt đoạn, Seollal là minh chứng cho việc hiện đại hóa không nhất thiết phải đánh đổi bằng việc xóa bỏ nguồn cội. Người dân Hàn Quốc giờ đây được tận hưởng trọn vẹn hai kỳ nghỉ Tết, như một cách cân bằng giữa nhịp sống phương Tây và bản sắc Á Đông. Câu chuyện phục hồi Tết Seollal vẫn luôn là bài học quý báu về sự bền bỉ của truyền thống trước những biến động chính trị và tham vọng kinh tế khắc nghiệt.

Theo: VnExpress